- Bản tin
Theo thông tin ghi nhận từ mạng lưới giám sát côn trùng AIoT InSENTINELTM, các tỉnh thuộc Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) vừa trải qua mùa thấp điểm của sâu hại. Cụ thể, số lượng côn trùng ghi nhận trong tháng 9 đã đạt mức thấp nhất trong quý III năm 2025.
ĐBSCL đã trải qua mùa thấp điểm của sâu hại vào tháng 9
Tháng 9 chứng kiến sự suy giảm mạnh mẽ của tình hình sâu hại tại các tỉnh ĐBSCL. Tuy nhiên, một số khu vực như An Giang và Đồng Tháp vẫn duy trì mật độ rầy cao, đặc biệt là tại An Giang, nơi ghi nhận mật độ rầy cao nhất trong khu vực, với các con số đáng chú ý:
– Nilaparvata lugens (Rầy nâu): 1.677 con/ngày/trạm.
– Recilia dorsalis (Rầy zigzag): 2.985 con/ngày/trạm.
– Sogatella furcifera (Rầy lưng trắng): 279 con/ngày/trạm.
– Nephotettix sp. (Rầy xanh đuôi đen): 166 con/ngày/trạm.
Đặc biệt, tại thành phố Cần Thơ, khu vực này đã ghi nhận số lượng rầy thấp nhất so với các tỉnh khác trong khu vực ĐBSCL, với các số liệu cụ thể như sau:
– Rầy nâu: 223 con/ngày/trạm.
– Rầy zigzag: 941 con/ngày/trạm.
– Rầy lưng trắng: 99 con/ngày/trạm.
– Rầy xanh đuôi đen: 102 con/ngày/trạm.
Mặc dù tháng 9 là mùa thấp điểm của sâu hại, nhưng mật độ rầy zigzag ở hầu hết các tỉnh trong khu vực vẫn duy trì ở mức cao, cho thấy sự cần thiết phải tiếp tục theo dõi và có biện pháp quản lý kịp thời.
Hình 1. Số lượng rầy của các tỉnh ở khu vực ĐBSCL tháng 9 năm 2025
Nguyên nhân
Theo dữ liệu viễn thám của RYNAN cập nhật ngày 02/10/2025, hầu hết các tỉnh thuộc Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đang trong mùa vụ Thu Đông, thời điểm có diện tích canh tác ít nhất trong năm của khu vực. Diện tích đất ngập nước tại các tỉnh trong khu vực khá cao dao động từ 28,98% đến 42,45%, khiến tháng 9 trở thành mùa thấp điểm của sâu hại trong năm.
Tỉnh An Giang đã ghi nhận mật độ sâu hại cao nhất trong khu vực, chủ yếu do diện tích lúa ở giai đoạn nhạy cảm với sâu hại, đặc biệt là lúa ở giai đoạn làm đòng, chiếm tới 15,69%, mức cao nhất khu vực.
Ngược lại, tại Thành phố Cần Thơ, nơi có mật độ sâu hại thấp nhất khu vực, nguyên nhân là do diện tích lúa đã thu hoạch chiếm 44,59% và diện tích đất ngập nước chiếm 31,57%, làm giảm nguồn thức ăn của sâu hại.
Đặc biệt, tại tỉnh Vĩnh Long, dù diện tích lúa ở giai đoạn nhạy cảm với sâu hại khá lớn, nhưng mật độ sâu hại lại thấp đáng kể trong tháng 9. Điều này có thể giải thích một phần nhờ vào mật độ thiên địch cao, gấp 1,35 lần mật độ sâu hại, giúp kiểm soát hiệu quả sự phát triển của sâu hại trong tỉnh.

Hình 2. Thống kê các giai đoạn lúa của các tỉnh ở ĐBSCL trong tháng 9 năm 2025 (Nguồn: VDAPES)
Những “lính canh thầm lặng” bảo vệ đồng ruộng
Theo dữ liệu từ mạng lưới giám sát, sự xuất hiện của thiên địch luôn có mối tương quan chặt chẽ với sự phát triển của sâu hại. Đặc biệt, tại tỉnh An Giang, dù ghi nhận mật độ sâu hại cao nhất trong khu vực, nhưng số lượng thiên địch lại vượt trội, với tỷ lệ thiên địch/sâu hại lên đến 1,64, cho thấy sự hiện diện mạnh mẽ của thiên địch trong việc kiểm soát sâu hại.
Tương tự, tại tỉnh Vĩnh Long, mặc dù diện tích lúa có giai đoạn nhạy cảm với sâu hại, nhưng thiên địch vẫn duy trì mật độ cao, gấp 1,35 lần mật độ sâu hại trong tháng 9 vừa qua, góp phần làm giảm áp lực từ sâu hại.
Ở các tỉnh khác như Đồng Tháp, Tây Ninh, Thành phố Cần Thơ và Cà Mau, mặc dù tỷ lệ thiên địch/sâu hại dao động từ 0,31 đến 0,59, tuy nhiên có thể thấy thiên địch vẫn luôn hiện diện để hỗ trợ kiểm soát sâu hại.
Để tối ưu hóa sự tác động của thiên địch trong việc bảo vệ mùa màng, người dân nên thường xuyên theo dõi mật độ côn trùng qua ứng dụng di động RYNAN® MEKONG, được cung cấp miễn phí, giúp đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời và đảm bảo tính an toàn sinh học cho đồng ruộng, từ đó nâng cao hiệu quả kiểm soát tự nhiên của thiên địch.
Hình 3. Tương quan giữa sâu hại và thiên địch của các tỉnh ở khu vực ĐBSCL trong tháng 9
*Ghi chú: Sâu hại bao gồm rầy nâu, rầy lưng trắng, rầy zigzag và rầy xanh đuôi đen.
Thiên địch của sâu hại trên bao gồm bọ xít mù xanh, bọ rùa cam và bọ xít nước ăn thịt.
Tổng kết tình hình côn trùng tháng 9
Tháng 9 năm 2025, ĐBSCL đã trải qua mùa thấp điểm của sâu hại, với mật độ côn trùng ghi nhận ở mức thấp nhất trong quý III. Tuy nhiên, tình hình côn trùng trong tháng vẫn có những biến động đáng chú ý.
Tại tỉnh An Giang, mặc dù đang trong giai đoạn thấp điểm của sâu hại, mật độ sâu hại vẫn ghi nhận ở mức khá cao, đặc biệt là sự xuất hiện của rầy zigzag. Trong khi đó, Thành phố Cần Thơ lại ghi nhận mật độ sâu hại thấp nhất trong khu vực, nhờ vào diện tích lúa chủ yếu ở giai đoạn đã thu hoạch và ngập nước cao, giúp hạn chế sự phát triển của sâu hại.
Một yếu tố quan trọng trong việc kiểm soát sâu hại trong tháng 9 là sự xuất hiện của thiên địch. Khi mật độ sâu hại tăng lên, mật độ thiên địch cũng tăng theo, tạo ra một sự cân bằng tự nhiên giữa hai yếu tố này. Điều này đặc biệt rõ nét tại tỉnh An Giang, nơi mặc dù mật độ sâu hại khá cao, nhưng số lượng thiên địch cũng vượt trội và đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sự phát triển của sâu hại. Tỷ lệ thiên địch/sâu hại ở tỉnh này đạt 1,64 đã cho thấy sự hiệu quả của thiên địch trong việc duy trì cân bằng sinh thái, bảo vệ đồng ruộng.
Tháng 9 đã phản ánh rõ mùa thấp điểm của sâu hại, nhưng tình hình này không nên chủ quan. Các địa phương cần tiếp tục duy trì công tác giám sát chặt chẽ và chủ động ứng phó với các tình huống phát sinh, đặc biệt là trong các giai đoạn chuyển tiếp, để đảm bảo mùa màng không bị ảnh hưởng. Việc theo dõi sát sao và sử dụng các biện pháp kiểm soát sinh học hợp lý khuyến khích sự phát triển của thiên địch, sẽ giúp đảm bảo một mùa màng an toàn và bền vững trong thời gian tới.
- Dự báo tình hình côn trùng
Theo dữ liệu dự báo từ hệ thống InSENTINELTM tình hình côn trùng tại ĐBSCL từ 21/10 – 28/10/2025 có những diễn biến đáng chú ý như sau:
– Tỉnh An Giang và Vĩnh Long sẽ có mật độ sâu hại cao hơn các tỉnh khác trong khu vực. Mật độ rầy nâu sẽ dao động từ 206 đến 226 con/ngày/trạm. Các loại rầy khác như rầy zigzag có mật độ trên 170 con/ngày/trạm, rầy lưng trắng trên 30 con/ngày/trạm và rầy xanh đuôi đen khoảng 10 con/ngày/trạm.
– Các tỉnh còn lại như Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau và Tây Ninh sẽ có mật độ sâu hại ở mức vừa phải đến thấp. Trong đó, Cần Thơ dự báo có mật độ các loại rầy thấp hơn so với các tỉnh trong khu vực, với rầy nâu khoảng 91 con/ngày/trạm; rầy zigzag khoảng 106 con/ngày/trạm; rầy xanh đuôi đen và rầy lưng trắng, lần lượt dưới 6 con/ngày/trạm và 19 con/ngày/trạm.
– Mật độ bọ xít mù xanh – thiên địch của các loại rầy trên dự báo sẽ khá cao tại tỉnh An Giang và Vĩnh Long, dao động từ 466 đến 519 con/ngày/trạm, giúp kiểm soát sự gia tăng của các loài sâu hại. Các tỉnh còn lại có sự hiện diện của bọ xít mù xanh, dao động từ 93 đến 404 con/ngày/trạm.
Nhìn chung, tình hình côn trùng tại An Giang và Vĩnh Long có mức độ sâu hại cao hơn các tỉnh khác. Việc theo dõi và triển khai các biện pháp phòng ngừa, như sử dụng thiên địch, sẽ là yếu tố quan trọng giúp hạn chế thiệt hại do sâu hại gây ra. Để theo dõi sát diễn biến sâu hại tại từng địa phương, người dân có thể sử dụng ứng dụng RYNAN® MEKONG. Ứng dụng cung cấp dữ liệu giám sát côn trùng cập nhật hằng ngày hoàn toàn miễn phí, hỗ trợ người nông dân nhận diện sớm nguy cơ và đưa ra biện pháp xử lý kịp thời, hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Việc duy trì theo dõi liên tục sẽ giúp kiểm soát sâu hại tốt hơn, đặc biệt trong giai đoạn chuyển vụ quan trọng.
- Bạn có biết?
Giải pháp tự nhiên kiểm soát rầy mềm: Geocoris sp. (Bọ mắt to) – “Lá chắn” bảo vệ vườn ổi
Trong bối cảnh nông dân ĐBSCL đang phải đối mặt với sự tấn công mạnh mẽ của Aphis gosypii (Rầy mềm), một biện pháp sinh học tự nhiên – Bọ mắt to – đang ngày càng chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc kiểm soát dịch hại này tại các vườn ổi. Kết quả tại vườn ổi Cù lao Long Trị là một minh chứng rõ rệt cho thấy sức mạnh của thiên địch trong việc bảo vệ mùa màng và giảm thiểu việc sử dụng hóa chất.
Rầy mềm – Kẻ thù nguy hiểm của vườn ổi
Rầy mềm, hay còn gọi là rệp bông, là một trong những loại sâu hại có khả năng tấn công hơn 700 loài cây, bao gồm cả rau màu và cây ăn quả. Với vòng đời ngắn (từ 13-17 ngày) và khả năng sinh sản nhanh chóng, rầy mềm có thể sinh sôi nảy nở trong thời gian ngắn. Chúng có thể sinh sản đơn tính (đẻ con) hoặc lưỡng tính (đẻ trứng), đặc biệt là trong những điều kiện thiếu thức ăn, rầy mềm đực sẽ bay đi tìm nơi mới để sinh sống.
Ứng dụng Bọ mắt to trong vườn ổi
Tại vườn ổi ở Cù lao Long Trị, nhóm nghiên cứu đã thực hiện biện pháp phóng thả bọ mắt to để kiểm soát dịch hại rầy mềm. Cụ thể, quy trình áp dụng như sau:
– Tổng số cây ổi: 54 cây
– Chiều cao cây: Dao động từ 0,5 – 1,55 m
– Số cây nhiễm rầy mềm: 52/54 cây, chiếm tỷ lệ 96,29%, với 21 cây bị nhiễm rầy mềm lên đến 100%
– Số cành nhiễm rầy mềm: 253/346 cành, chiếm tỷ lệ 73,12%
– Tổng số rầy mềm: 45.021 con trên 52 cây ổi nhiễm
Bọ mắt to tuổi 3, 4 được thả với số lượng điều chỉnh tùy theo mức độ nhiễm rầy mềm ở từng cây (từ 10 đến 40 con/cây). Việc kiểm tra và đánh giá kết quả được thực hiện định kỳ mỗi 7 ngày.
Kết quả
Sau 21 ngày áp dụng, hiệu quả kiểm soát rầy mềm tại vườn ổi được ghi nhận rõ rệt:
– Cành nhiễm rầy mềm: Giảm từ 253/346 cành xuống còn 83/346 cành, đạt tỷ lệ giảm 67,58%.
– Số lượng rầy mềm: Từ 45.021 con, giảm xuống còn 733 con, tương đương tỷ lệ giảm 98,37%.
Những con số này là minh chứng sống động cho hiệu quả của bọ mắt to trong việc kiểm soát rầy mềm.

Hình 4. Hiệu quả phóng thả bọ mắt to trên ổi

Hình 5. Ngọn ổi bị rầy mềm tấn công

Hình 6. Ngọn ổi ở ngày thứ 7 sau khi phóng thả bọ mắt to

Hình 7. Ngọn ổi ở ngày thứ 21 sau khi phóng thả bọ mắt to
Ưu điểm
Sử dụng bọ mắt to không chỉ giúp giảm thiểu mật độ rầy mềm mà còn bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên trong vườn ổi. Phương pháp này hỗ trợ nông dân duy trì một môi trường nông nghiệp bền vững, an toàn cho sức khỏe cộng đồng. Ngoài ra, chi phí đầu tư ban đầu cho việc thả bọ mắt to thấp hơn nhiều so với việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học, mở ra một hướng đi tiết kiệm và hiệu quả trong việc phòng chống dịch hại.
Thách thức
Tuy nhiên khả năng kiểm soát bọ mắt to vẫn sẽ bị phụ thuộc vào yếu tố môi trường, thời tiết trong điều kiện không có nhà màng và tỷ lệ phần trăm số con còn ở lại trên cây ổi không cao, theo quan sát tỷ lệ hao hụt khi bọ mắt to trưởng thành là 60% trên tổng số lượng phóng thả sau 7 ngày do chúng bay đi tìm bạn tình, bay đi tìm kiếm vùng đất mới. Vì vậy, cần thiết phải có những đợt phóng thả bổ sung nếu sử dụng bọ mắt to trong điều kiện tự nhiên để duy trì hiệu quả kiểm soát sâu bệnh.
Kết luận
Việc sử dụng bọ mắt to trong kiểm soát rầy mềm tại các vườn ổi đã chứng minh là một giải pháp sinh học hiệu quả, bền vững và thân thiện với môi trường. Đây là một hướng đi tiềm năng cho nông nghiệp hữu cơ, giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, đồng thời nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng. Các nông dân trong khu vực có thể tiếp tục áp dụng phương pháp này để bảo vệ mùa màng một cách hiệu quả, an toàn và bền vững.
Nguồn: VDAPES