- Xu hướng côn trùng


Hình 1. Xu hướng côn trùng tại ĐBSCL trong tháng 01/2026
Trong tháng 1, hệ thống giám sát ghi nhận tổng cộng 3.721.432 cá thể côn trùng từ 122 trạm trên khắp ĐBSCL. Cơ cấu quần thể cho thấy nhóm côn trùng vô hại chiếm tỷ lệ cao nhất với 63,60% (2.366.645 con/tháng), tiếp đến là nhóm thiên địch đạt 22,71% (845.258 con/tháng), trong khi côn trùng gây hại chỉ chiếm 13,69% (509.529 con/tháng). Tỷ lệ này phản ánh hệ sinh thái côn trùng trên đồng ruộng tại khu vực tương đối ổn định, trong đó các loài có ích và trung tính vẫn giữ vai trò chủ đạo trong việc hạn chế sự gia tăng của sâu hại.
Trong nhóm côn trùng gây hại, rầy là đối tượng chính với rầy nâu chiếm 38% tổng số cá thể gây hại, rầy zigzag 13%, rầy lưng trắng 3% và rầy xanh đuôi đen 0,4%. Ngược lại, quần thể thiên địch khá phong phú, nổi bật là bọ xít mù xanh (51,15%) – đây là loài săn mồi quan trọng, góp phần trực tiếp vào việc kìm hãm mật độ rầy ngoài đồng, muỗi nước xám (17,34%) và bọ xít nước ăn thịt (8,47%). Đối với nhóm côn trùng vô hại, các loài phổ biến gồm Micronecta scholtzi (39,96%), Berosus sp. (32,23%) và Homalota plana (11,29%), cho thấy đa dạng sinh học trong ruộng lúa trên khu vực vẫn được duy trì ở mức tốt.
- Tình hình côn trùng ở các tỉnh
Dữ liệu từ hệ thống giám sát côn trùng thông minh InSENTINELTM đã ghi nhận những nổi bật về sự xuất hiện của côn trùng ở các tỉnh trong tháng 1 như sau:
- 6.455 con/trạm/tháng: Mật độ bọ xít mù xanh cao nhất trong khu vực được ghi nhận tại Cần Thơ, nơi cũng có mật độ rầy nâu cao nhất. Điều này cho thấy sự tương quan chặt chẽ giữa sâu hại và thiên địch. Tuy nhiên, tỷ lệ bọ xít mù xanh/rầy nâu vẫn duy trì ở mức an toàn, đạt 1,14.
- 2,74 lần: Tỷ lệ Thiên địch/Gây hại đã ghi nhận tại tỉnh Đồng Tháp, cao nhất trong khu vực ĐBSCL. Con số này phản ánh sự chiếm ưu thế rõ rệt của thiên địch trong việc kiểm soát các loài gây hại.
- 186 con/trạm/tháng: Mật độ rầy nâu thấp nhất đã ghi nhận tại Vĩnh Long.
Vào tháng 01/2026, Cần Thơ đã ghi nhận mật độ rầy cao nhất trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Theo dữ liệu từ phân tích ảnh viễn thám của RYNAN, hơn 50% diện tích lúa tại Cần Thơ đang ở giai đoạn đẻ nhánh và làm đòng – đây là các giai đoạn rầy tấn công mạnh. Cụ thể, mật độ rầy nâu đạt 5.669 con/trạm/tháng, trong khi mật độ rầy zigzag là 507 con/trạm/tháng. Trái lại, Vĩnh Long có mật độ rầy thấp nhất (rầy nâu 238 con/trạm/tháng), nguyên nhân chủ yếu do trên 38% diện tích đã thu hoạch hoặc bị ngập nước, làm suy giảm đáng kể nguồn thức ăn của côn trùng, đưa khu vực ra khỏi tình trạng nhạy cảm với dịch bệnh. Tuy nhiên, các tỉnh ĐBSCL vẫn duy trì được sự cân bằng sinh thái khá tốt, với tỷ lệ thiên địch/sâu hại dao động từ 1,01 đến 2,74 — mức được xem là lý tưởng để kiểm soát dịch hại hiệu quả.
- Dự báo nhanh:

Hình 2. Bản đồ canh tác lúa và phân vùng rủi ro dựa trên dữ liệu AI.
*Dự báo sâu hại trong hình bao gồm tổng hợp các loài rầy: rầy nâu, rầy zigzag, rầy lưng trắng và rầy xanh đuôi đen. Thiên địch là bọ xít mù xanh – loài kiểm soát chính các loại rầy trên.
| Nhóm nguy cơ | Nhóm ổn định | |
| Tỉnh/Thành phố | Tây Ninh | Thành phố Cần Thơ, Đồng Tháp, An Giang, Vĩnh Long, Cà Mau |
| Tình trạng | Mật độ rầy tăng cao | Mật độ thiên địch chiếm ưu thế |
| Dự báo (trong 7 ngày sắp đến) | Rầy nâu và rầy zigzag chiếm ưu thế. Ước tính mật độ rầy nâu khoảng 800 con/ngày và rầy zigzag khoảng 500 con/ngày. Tỷ lệ thiên địch/gây hại dự báo đạt 0,75. | Cân bằng tốt. Thiên địch đang kiểm soát rầy. |
| Hành động khuyến nghị | Không phun thuốc phổ rộng (Ảnh hưởng đến mật độ thiên địch).
Nông dân nên thường xuyên thăm đồng và theo dõi sự xuất hiện của thiên địch thông qua ứng dụng RYNAN® MEKONG để đưa ra quyết định kịp thời, hiệu quả và ít ảnh hưởng đến mật độ của thiên địch trong tự nhiên. |
Tiếp tục duy trì canh tác cân bằng sinh học. |
- Tại sao RYNAN biết trước?
Hệ thống nghiên cứu côn trùng nông nghiệp của chúng tôi dùng Gen AI để phân tích hướng gió và chu kỳ sinh học, giúp dự báo chính xác hướng di trú trước 12 ngày. Tải ứng dụng RYNAN® MEKONG để xem chi tiết từng trạm.
Dự báo di trú được xây dựng từ mạng lưới giám sát côn trùng quy mô lớn, với 122 trạm được lặp đặt và vận hành trên 06 tỉnh/thành phố. Dữ liệu được thu thập tự động, liên tục theo thời gian thực và tích lũy lịch sử nhiều năm.
Mô hình GenAI thực hiện phân tích tổng hợp biến động mật độ quần thể, quy luật phát sinh theo vòng đời sinh học, điều kiện khí tượng, xu hướng gió cùng hiện trạng sinh trưởng cây trồng – nguồn thức ăn ngoài đồng được trích xuất từ công nghệ viễn thám. Trên cơ sở đó, hệ thống nhận diện sớm nguy cơ dịch hại trong khoảng 7-30 ngày tới.
Thông tin chi tiết theo từng trạm giám sát được cập nhật trên ứng dụng RYNAN® MEKONG .
Nguồn: Nhóm Dự án VDAPES – RYNAN Technologies Vietnam