- Bản tin
Theo thông tin ghi nhận từ mạng lưới giám sát côn trùng AIoT InSENTINELTM, tháng 10 vừa qua các tỉnh thuộc Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) nhìn chung có mật độ côn trùng tương đối thấp, dưới 2.000 con/ngày/trạm. Tuy nhiên, tình hình côn trùng lại có sự khác biệt giữa các tỉnh trong khu vực.
Tổng kết tình hình sâu hại tháng 10
Tình hình sâu hại tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long có xu hướng giảm. Tuy nhiên, Tây Ninh (Long An cũ) và An Giang vẫn ghi nhận mật độ rầy cao hơn so với các tỉnh còn lại trong khu vực, đặc biệt là Tây Ninh (Long An cũ), nơi có mật độ rầy cao nhất trong khu vực trong tháng 10 vừa qua. Cụ thể như sau:
– Nilaparvata lugens (Rầy nâu): 1.169 con/ngày/trạm.
– Recilia dorsalis (Rầy zigzag): 338 con/ngày/trạm.
– Sogatella furcifera (Rầy lưng trắng): 261 con/ngày/trạm.
– Nephotettix sp. (Rầy xanh đuôi đen): 113 con/ngày/trạm.
Cà Mau chỉ có một trạm InSENTINELTM nên không thể đánh giá tình hình sâu hại trên toàn tỉnh. Trong khi đó, Vĩnh Long lại ghi nhận số lượng rầy thấp nhất trong khu vực ĐBSCL, theo các số liệu cụ thể dưới đây:
– Rầy nâu: 415 con/ngày/trạm.
– Rầy zigzag: 96 con/ngày/trạm.
– Rầy lưng trắng: 75 con/ngày/trạm.
– Rầy xanh đuôi đen: 48 con/ngày/trạm.

Hình 1. Số lượng rầy của các tỉnh ở khu vực ĐBSCL tháng 10 năm 2025
Nguyên nhân
Vào tháng 10, tổng diện tích đất đã thu hoạch và đất ngập nước ở hầu hết các tỉnh đều vượt quá 50% tổng diện tích của cả tỉnh, điều này góp phần làm giảm môi trường sống của các loại côn trùng gây hại, dẫn đến mật độ sâu hại giảm mạnh. Tuy nhiên, ở các tỉnh có diện tích lúa đang ở giai đoạn nhạy cảm, từ gieo mạ đến làm đòng, mật độ sâu hại vẫn cao. Điển hình là tại Tây Ninh (Long An cũ), diện tích lúa ở các giai đoạn này chiếm từ 25,08% đến 38,36% tổng diện tích canh tác khu vực, dẫn đến mật độ sâu hại ở mức cao.
Mặc dù tại Vĩnh Long, diện tích lúa ở giai đoạn nhạy cảm khá cao, dao động từ 29,82% đến 38,90%, nhưng mật độ sâu hại ở khu vực này lại thấp hơn nhiều nhờ vào sự xuất hiện và hoạt động mạnh mẽ của thiên địch. Thông qua số liệu 29 trạm InSENTINELTM tại khu vực ghi nhận, mật độ thiên địch vượt xa sâu hại, gấp 1,78 lần, giúp kiểm soát và giảm thiểu đáng kể sự tấn công của rầy trong giai đoạn lúa nhạy cảm với sự tấn công của sâu hại. Sự hiện diện mật độ cao của thiên địch đã góp phần kiểm soát mùa màng, hạn chế sự bùng phát dịch bệnh mà không cần sử dụng các phương pháp hoá học.
“Người bảo vệ mùa màng”
Theo lịch sử dữ liệu từ mạng lưới giám sát InSENTINEL, tỷ lệ thiên địch – sâu hại thường có sự biến động song hành với nhau, đảm bảo sự cân bằng sinh học của khu vực trồng trọt. Tuy nhiên, trong tháng 10 vừa qua, tốc độ phát triển của thiên địch có sự thụt lại so với sâu hại, khiến sự mất cân bằng giữa hai nhóm gia tăng. Tỷ lệ thiên địch/sâu hại tại các tỉnh trong khu vực dao động từ 0,21 đến 0,91.
Tỉnh Tây Ninh (Long An cũ) ghi nhận mật độ sâu hại cao nhất trong khu vực, trong khi tỷ lệ thiên địch/sâu hại ở tỉnh này chỉ đạt 0,21, cho thấy lượng thiên địch tự nhiên khó có thể khống chế sâu hại trong khu vực. Hai tỉnh có sự cách biệt trong tỷ lệ sâu hại – thiên địch lớn nhất với sâu hại chiếm ưu thế lớn hơn là Cần Thơ (sâu hại gấp 4,7 lần thiên địch) và An Giang (sâu hại gấp 2,8 lần thiên địch). Người dân tại các tỉnh thành này nên thường xuyên theo dõi mật độ côn trùng qua ứng dụng di động RYNAN® MEKONG, được cung cấp miễn phí, để xác định chính xác mật số thiên địch – sâu hại được ghi lại từ trạm gần nhất, từ đó đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời và đảm bảo tính an toàn sinh học cho đồng ruộng, từ đó nâng cao hiệu quả kiểm soát tự nhiên của thiên địch, hoặc cân nhắc lượng thuốc bảo vệ thực vật sử dụng.

Hình 3. Tương quan giữa sâu hại và thiên địch của các tỉnh ở khu vực ĐBSCL trong tháng 10
*Ghi chú: Sâu hại bao gồm rầy nâu, rầy lưng trắng, rầy zigzag và rầy xanh đuôi đen.
Thiên địch của sâu hại trên bao gồm bọ xít mù xanh, bọ rùa cam và bọ xít nước ăn thịt.
Tổng kết tình hình côn trùng tháng 10
Trong tháng 10, tình hình sâu hại tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long có xu hướng giảm. Nhờ vào việc diện tích đất thu hoạch và đất ngập nước gia tăng, môi trường sống của các loài côn trùng gây hại đã bị thu hẹp, góp phần làm giảm mật độ sâu hại. Tuy nhiên, một số tỉnh như Tây Ninh (Long An cũ) và An Giang vẫn ghi nhận tình trạng sâu hại cao, đặc biệt tại Tây Ninh (Long An cũ), nơi các loài rầy vẫn duy trì mật độ cao, đặc biệt là rầy nâu, rầy zigzag và các loài rầy khác. Tình trạng này chủ yếu xảy ra ở những khu vực có diện tích lúa đang trong giai đoạn nhạy cảm, tạo điều kiện thuận lợi cho sâu hại phát triển mạnh.
Mặt khác, Vĩnh Long lại ghi nhận một bức tranh khác biệt khi tình hình sâu hại ở đây thấp hơn nhiều so với các tỉnh khác trong khu vực. Mặc dù diện tích lúa ở giai đoạn tại đây cũng không hề nhỏ, nhưng sự phát triển mạnh mẽ của thiên địch đã giúp kiểm soát tốt sự phát triển của sâu hại. Sự xuất hiện và hoạt động của các loài thiên địch đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động của sâu hại, giúp bảo vệ mùa màng và giữ gìn một môi trường canh tác ổn định.
Dù tình hình thiên địch có sự phát triển, nhưng trong tháng 10 vừa qua, sự phát triển của chúng chưa theo kịp với mức độ gia tăng của sâu hại tại một số địa phương, dẫn đến sự mất cân bằng giữa sâu hại và thiên địch này.
- Dự báo tình hình côn trùng
Theo dữ liệu dự báo từ hệ thống InSENTINELTM tình hình côn trùng tại ĐBSCL từ 28/11 – 04/12/2025 có những diễn biến đáng chú ý như sau:
– Tỉnh An Giang và Tây Ninh (Long An cũ) sẽ có mật độ sâu hại cao hơn các tỉnh khác trong khu vực. Mật độ rầy nâu sẽ dao động từ 57 đến 167 con/ngày/trạm. Các loại rầy khác như rầy zigzag có mật độ trên 40 con/ngày/trạm, rầy lưng trắng trên 05 con/ngày/trạm và rầy xanh đuôi đen khoảng 03 đến 11 con/ngày/trạm.
– Các tỉnh còn lại như Đồng Tháp, Cần Thơ, Vĩnh Long và Cà Mau sẽ có mật độ sâu hại ở mức vừa phải đến thấp. Trong đó, Đồng Tháp dự báo có mật độ các loại rầy thấp hơn so với các tỉnh trong khu vực, với rầy nâu khoảng 23 con/ngày/trạm; rầy zigzag khoảng 39 con/ngày/trạm; rầy xanh đuôi đen và rầy lưng trắng, lần lượt dưới 02 con/ngày/trạm và 04 con/ngày/trạm.
– Mật độ bọ xít mù xanh – thiên địch của các loại rầy trên dự báo sẽ khá cao tại tỉnh An Giang và Vĩnh Long, dao động từ 93 đến 151 con/ngày/trạm, giúp kiểm soát sự gia tăng của các loài sâu hại. Các tỉnh còn lại có sự hiện diện của bọ xít mù xanh, dao động từ 32 đến 86 con/ngày/trạm.
Nhìn chung, tình hình côn trùng tại An Giang và Tây Ninh (Long An cũ) có mức độ sâu hại cao hơn các tỉnh khác. Việc theo dõi và triển khai các biện pháp phòng ngừa, như sử dụng thiên địch, sẽ là yếu tố quan trọng giúp hạn chế thiệt hại do sâu hại gây ra. Để theo dõi sát diễn biến sâu hại tại từng địa phương, người dân có thể sử dụng ứng dụng RYNAN® MEKONG. Ứng dụng cung cấp dữ liệu giám sát côn trùng cập nhật hằng ngày hoàn toàn miễn phí, hỗ trợ người nông dân nhận diện sớm nguy cơ và đưa ra biện pháp xử lý kịp thời, hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Việc duy trì theo dõi liên tục sẽ giúp kiểm soát sâu hại tốt hơn, đặc biệt trong giai đoạn chuyển vụ quan trọng.
- Bạn có biết?
RYNAN Smart Agriculture đã tiến hành thử nghiệm thả thiên địch trên vườn bắp nếp (Zea mays L. var. ceratina) tại Trà Vinh năm 2025 và đạt được kết quả bước đầu khá khả quan
Từ ngày 24/01 đến 31/03/2025, tại xã Long Sơn, huyện Cầu Ngang, tỉnh Trà Vinh, một thử nghiệm đồng ruộng đã được thực hiện nhằm đánh giá hiệu quả sinh học của hai loài thiên địch đối với tổ hợp dịch hại chính trên bắp nếp giống Diamond 999.
Phương pháp: Thả kết hợp bọ đuôi kìm vàng (Chelisoches variegatus) mật độ 01 con/m2 và ong mắt đỏ (Trichogramma sp.) mật độ 02 con/m2, chia làm 02 đợt. Ô đối chứng áp dụng quy trình phun thuốc bảo vệ thực vật hóa học thông thường. Diện tích mỗi ô 1.000 m2, lặp lại 03 lần.

- Kết quả kiểm soát dịch hại: Mật độ các loài sâu hại chính ở ô thiên địch luôn duy trì dưới ngưỡng phòng trừ kinh tế trong suốt vụ:
- Sâu xanh da láng (Chrysodeixis chalcites): từ 1,4 con/m2 (ngày 0) giảm còn 1,0 con/m2 (ngày 14), thấp hơn ngưỡng 3 – 4 con/m2.
- Sâu đục thân (Ostrinia furnacalis): mật độ cao nhất ghi nhận chỉ 1,5 con/m2 (ngày 42), thấp hơn ngưỡng 4 – 5 con/m2. Các loài sâu cuốn lá, sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda), rầy mềm (Aphis gossypii) được kiểm soát hiệu quả ngay từ giai đoạn trứng nhờ ong mắt đỏ Trichogramma, gần như không ghi nhận gây hại đáng kể.

Năng suất và hiệu quả kinh tế
- Ô thiên địch: năng suất thực thu 722 kg/1.000 m2.
- Ô thuốc hóa học: 676 kg/1.000 m2 → Tăng 46 kg (+6,8%) so với đối chứng.
Chi phí thiên địch 578.000 đồng/1.000 m2 (cao hơn chi phí thuốc hóa học 474.000 đồng), nhưng nhờ năng suất cao hơn và giá bao tiêu làm giống 17.500 đồng/kg, lợi nhuận thuần ô thiên địch đạt 8.077.000 đồng, cao hơn ô thuốc hóa học 710.000 đồng (+9,6%).
Tiềm năng triển khai mô hình IBM (Integrated Biological Management – Quản lý dịch hại sinh học tổng hợp)
Kết quả tại Long Sơn cho thấy chỉ với 3 cá thể thiên địch/m2, chúng ta đã thay thế hoàn toàn thuốc hóa học mà vẫn tăng năng suất và lợi nhuận. Đây chính là nền tảng lý tưởng để nhân rộng mô hình IBM quy mô lớn tại ĐBSCL – vùng sản xuất bắp giống lớn nhất cả nước.
Khi áp dụng IBM kết hợp thả định kỳ bọ đuôi kìm và ong mắt đỏ trên diện tích hàng nghìn hecta, đem đến những tác động tích cực, lâu dài như:
- Nông dân giảm 100% lượng thuốc trừ sâu, bắp giống đạt chuẩn “sạch tuyệt đối” dư lượng nhờ vậy giá bao tiêu có thể tăng thêm 2.000 – 000 đồng/kg.
- Doanh nghiệp giống cây trồng có nguồn nguyên liệu sạch ổn định, nâng cao uy tín thương hiệu.
- Môi trường và sức khỏe cộng đồng được bảo vệ bền vững.
Từ một thửa ruộng nhỏ ở Long Sơn, chúng ta đang cầm trong tay giải pháp để biến hàng chục nghìn hecta bắp tại ĐBSCL thành vùng sản xuất sạch hàng đầu Đông Nam Á. Chỉ cần bắt đầu từ vụ bắp tiếp theo – với đúng 1 con bọ đuôi kìm và 2 con ong mắt đỏ mỗi mét vuông.
Nguồn: VDAPES